podium
Nghĩa
- n. bục phát biểu
- n. bục nhận giải
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a platform raised above the surrounding level to give prominence to the person on it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- podiums
Câu ví dụ
n. bục phát biểu
The professor walked up to the podium and began his lecture to the students.
Giáo sư bước lên bục phát biểu và bắt đầu bài giảng cho các sinh viên.
n. bục nhận giải
The young swimmer stood on the top podium with a gold medal around her neck.
Vận động viên bơi lội trẻ đứng trên bục nhận giải cao nhất với tấm huy chương vàng trên cổ.