morally

Nghĩa

  • adv. về mặt đạo đức, có đạo đức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with respect to moral principles
  • adv. in a moral manner

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt đạo đức, có đạo đức

    Even though his actions were legal, many people felt that he was morally wrong.

    Mặc dù hành động của anh ấy là hợp pháp, nhiều người vẫn cảm thấy anh ấy sai về mặt đạo đức.