scorer
Nghĩa
- n. người ghi điểm
- n. người ghi sổ
- n. dụng cụ rạch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a player who makes a score in a game or contest
- n. a logger who marks trees to be felled
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scorers
Câu ví dụ
n. người ghi điểm
He is currently the top scorer in the football tournament with ten goals.
Anh ấy hiện là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong giải đấu bóng đá với mười bàn thắng.
n. người ghi sổ
The official scorer recorded every point carefully during the cricket match.
Người ghi sổ chính thức đã cẩn thận ghi lại từng điểm số trong suốt trận đấu dế mèn (cricket).
n. dụng cụ rạch
The carpenter used a small glass scorer to make a straight line on the panel.
Người thợ mộc đã dùng một dụng cụ rạch kính nhỏ để tạo một đường thẳng trên tấm gỗ.