notification

Nghĩa

  • n. sự thông báo
  • n. giấy thông báo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a request for payment

Các dạng của từ

Số nhiều
notifications

Câu ví dụ

  1. n. sự thông báo

    You will receive a notification on your phone as soon as the package arrives.

    Bạn sẽ nhận được sự thông báo trên điện thoại ngay khi kiện hàng đến nơi.

  2. n. giấy thông báo

    The bank sent an official notification to my home address regarding the account changes.

    Ngân hàng đã gửi một giấy thông báo chính thức đến địa chỉ nhà tôi về những thay đổi của tài khoản.