realization
Nghĩa
- n. Sự nhận thức, sự hiểu ra
- n. Sự thực hiện, sự hoàn thành
- n. Sự bán lấy tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. coming to understand something clearly and distinctly
- n. making real or giving the appearance of reality
- n. a musical composition that has been completed or enriched by someone other than the composer
Các dạng của từ
- Số nhiều
- realizations
Câu ví dụ
n. Sự nhận thức, sự hiểu ra
Her sudden realization that she had lost her passport made her panic.
Việc đột nhiên nhận ra mình đã làm mất hộ chiếu khiến cô ấy hoảng sợ.
n. Sự thực hiện, sự hoàn thành
Winning the championship was the realization of his childhood dream.
Giành chức vô địch chính là sự hoàn thành ước mơ từ thời thơ ấu của anh ấy.
n. Sự bán lấy tiền
The company decided on the realization of its old machines to raise extra capital.
Công ty đã quyết định bán lấy tiền từ dàn máy móc cũ để huy động thêm vốn.