reconciliation
Nghĩa
- n. sự hòa giải
- n. sự nhất trí
- n. sự đối chiếu tài khoản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the reestablishing of cordial relations
- n. getting two things to correspond
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reconciliations
Câu ví dụ
n. sự hòa giải
After months of silence, the two brothers finally reached a full reconciliation.
Sau nhiều tháng giữ im lặng, hai anh em cuối cùng cũng đạt được sự hòa giải hoàn toàn.
n. sự nhất trí
The team worked together to achieve a reconciliation between the different proposals.
Cả nhóm đã làm việc cùng nhau để đạt được sự nhất trí giữa các đề xuất khác nhau.
n. sự đối chiếu tài khoản
The accountant performs a bank reconciliation at the end of every month.
Kế toán viên thực hiện sự đối chiếu tài khoản ngân hàng vào cuối mỗi tháng.