reconciliation

Nghĩa

  • n. sự hòa giải
  • n. sự nhất trí
  • n. sự đối chiếu tài khoản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the reestablishing of cordial relations
  • n. getting two things to correspond

Các dạng của từ

Số nhiều
reconciliations

Câu ví dụ

  1. n. sự hòa giải

    After months of silence, the two brothers finally reached a full reconciliation.

    Sau nhiều tháng giữ im lặng, hai anh em cuối cùng cũng đạt được sự hòa giải hoàn toàn.

  2. n. sự nhất trí

    The team worked together to achieve a reconciliation between the different proposals.

    Cả nhóm đã làm việc cùng nhau để đạt được sự nhất trí giữa các đề xuất khác nhau.

  3. n. sự đối chiếu tài khoản

    The accountant performs a bank reconciliation at the end of every month.

    Kế toán viên thực hiện sự đối chiếu tài khoản ngân hàng vào cuối mỗi tháng.