rug

Nghĩa

  • n. thảm nhỏ
  • n. tấm mền

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. floor covering consisting of a piece of thick heavy fabric (usually with nap or pile)

Các dạng của từ

Số nhiều
rugs

Câu ví dụ

  1. n. thảm nhỏ

    She placed a soft rug next to her bed to keep her feet warm in the morning.

    Cô ấy đặt một chiếc thảm nhỏ mềm mại cạnh giường để giữ ấm chân vào buổi sáng.

  2. n. tấm mền

    We wrapped ourselves in a thick wool rug while sitting around the campfire.

    Chúng tôi quấn quanh mình một tấm mền dạ dày khi ngồi xung quanh lửa trại.