radioactive
Nghĩa
- adj. phóng xạ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. exhibiting or caused by radioactivity
Câu ví dụ
adj. phóng xạ
Workers must wear protective clothing to handle the radioactive waste safely.
Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ để xử lý chất thải phóng xạ một cách an toàn.