radioactive

Nghĩa

  • adj. phóng xạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. exhibiting or caused by radioactivity

Câu ví dụ

  1. adj. phóng xạ

    Workers must wear protective clothing to handle the radioactive waste safely.

    Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ để xử lý chất thải phóng xạ một cách an toàn.