razor

Nghĩa

  • n. dao cạo
  • v. cạo bằng dao cạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. edge tool used in shaving
  • v. shave with a razor

Các dạng của từ

Số nhiều
razors

Câu ví dụ

  1. n. dao cạo

    He changed the blade on his razor because the old one was getting dull.

    Anh ấy đã thay lưỡi dao cạo mới vì cái cũ đã bị cùi.

  2. v. cạo bằng dao cạo

    The barber razored the back of his neck to make the haircut look neat.

    Thợ cắt tóc đã cạo sạch phần sau cổ của anh ấy để mái tóc trông gọn gàng hơn.