slogan
Nghĩa
- n. khẩu hiệu
- n. tiêu ngữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a favorite saying of a sect or political group
Các dạng của từ
- Số nhiều
- slogans
Câu ví dụ
n. khẩu hiệu
The protesters carried banners with the slogan "Save Our Forest".
Những người biểu tình mang theo băng rôn có khẩu hiệu "Hãy cứu lấy rừng của chúng ta".
n. tiêu ngữ
Every famous brand usually has a memorable slogan to attract customers.
Mỗi thương hiệu nổi tiếng thường có một tiêu ngữ dễ nhớ để thu hút khách hàng.