slogan

Nghĩa

  • n. khẩu hiệu
  • n. tiêu ngữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a favorite saying of a sect or political group

Các dạng của từ

Số nhiều
slogans

Câu ví dụ

  1. n. khẩu hiệu

    The protesters carried banners with the slogan "Save Our Forest".

    Những người biểu tình mang theo băng rôn có khẩu hiệu "Hãy cứu lấy rừng của chúng ta".

  2. n. tiêu ngữ

    Every famous brand usually has a memorable slogan to attract customers.

    Mỗi thương hiệu nổi tiếng thường có một tiêu ngữ dễ nhớ để thu hút khách hàng.