philosopher
Nghĩa
- n. nhà triết học
- n. người triết lý
- n. người điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a specialist in philosophy
- n. a wise person who is calm and rational; someone who lives a life of reason with equanimity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- philosophers
Câu ví dụ
n. nhà triết học
Socrates was an ancient Greek philosopher who asked many deep questions about life.
Socrates là một nhà triết học Hy Lạp cổ đại, người đã đặt ra nhiều câu hỏi sâu sắc về cuộc sống.
n. người triết lý
When discussing everyday problems, my grandfather sounds like a philosopher with his wise advice.
Khi thảo luận về các vấn đề thường ngày, ông tôi trông như một người triết lý với những lời khuyên khôn ngoan.
n. người điềm tĩnh
Even when everything went wrong during the event, she remained a true philosopher and did not panic.
Ngay cả khi mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát trong sự kiện, cô ấy vẫn là một người điềm tĩnh và không hề hoảng sợ.