rank

Nghĩa

  • n. hàng ngũ
  • n. cấp bậc
  • n. ma trận hạng
  • adj. rậm rạp
  • adj. hôi hám
  • adj. hoàn toàn
  • adj. thô tục
  • v. xếp hạng
  • v. xếp thành hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a row or line of people (especially soldiers or police) standing abreast of one another
  • n. relative status
  • v. take or have a position relative to others
  • v. take precedence or surpass others in rank

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
ranked
Ngôi thứ ba số ít
ranks
Hiện tại phân từ
ranking
Quá khứ đơn
ranked

Câu ví dụ

  1. n. hàng ngũ

    The soldiers stood in a straight rank, waiting for their captain's command.

    Các người lính đứng thành một hàng ngũ thẳng tắp, chờ lệnh của đội trưởng.

  2. n. cấp bậc

    After working hard for five years, she was promoted to the rank of manager.

    Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã được cất nhắc lên cấp bậc quản lý.

  3. n. ma trận hạng

    The teacher asked us to calculate the rank of a matrix in our math class.

    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tính ma trận hạng trong giờ học toán.

  4. adj. rậm rạp

    The old garden was full of rank weeds because nobody had taken care of it for months.

    Khu vườn cũ đầy cỏ dại rậm rạp vì nhiều tháng nay không ai chăm sóc.

  5. adj. hôi hám

    There was a rank smell coming from the kitchen sink because of the old food leftovers.

    Có một mùi hôi hám bốc ra từ bồn rửa bát do thức ăn thừa lâu ngày.

  6. adj. hoàn toàn

    It is rank hypocrisy to tell others to save energy while leaving all your lights on.

    Thật là đạo đức giả hoàn toàn khi bảo người khác tiết kiệm điện trong khi bản thân lại bật hết đèn.