rank
Nghĩa
- n. hàng ngũ
- n. cấp bậc
- n. ma trận hạng
- adj. rậm rạp
- adj. hôi hám
- adj. hoàn toàn
- adj. thô tục
- v. xếp hạng
- v. xếp thành hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a row or line of people (especially soldiers or police) standing abreast of one another
- n. relative status
- v. take or have a position relative to others
- v. take precedence or surpass others in rank
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- ranked
- Ngôi thứ ba số ít
- ranks
- Hiện tại phân từ
- ranking
- Quá khứ đơn
- ranked
Câu ví dụ
n. hàng ngũ
The soldiers stood in a straight rank, waiting for their captain's command.
Các người lính đứng thành một hàng ngũ thẳng tắp, chờ lệnh của đội trưởng.
n. cấp bậc
After working hard for five years, she was promoted to the rank of manager.
Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã được cất nhắc lên cấp bậc quản lý.
n. ma trận hạng
The teacher asked us to calculate the rank of a matrix in our math class.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tính ma trận hạng trong giờ học toán.
adj. rậm rạp
The old garden was full of rank weeds because nobody had taken care of it for months.
Khu vườn cũ đầy cỏ dại rậm rạp vì nhiều tháng nay không ai chăm sóc.
adj. hôi hám
There was a rank smell coming from the kitchen sink because of the old food leftovers.
Có một mùi hôi hám bốc ra từ bồn rửa bát do thức ăn thừa lâu ngày.
adj. hoàn toàn
It is rank hypocrisy to tell others to save energy while leaving all your lights on.
Thật là đạo đức giả hoàn toàn khi bảo người khác tiết kiệm điện trong khi bản thân lại bật hết đèn.