client

Nghĩa

  • n. khách hàng
  • n. thân chủ
  • n. máy khách

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who seeks the advice of a lawyer

Các dạng của từ

Số nhiều
clients

Câu ví dụ

  1. n. khách hàng

    Our company always tries to build strong relationships with every client.

    Công ty chúng tôi luôn cố gắng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với từng khách hàng.

  2. n. thân chủ

    The lawyer spent several hours discussing the new evidence with her client.

    Nữ luật sư đã dành nhiều giờ để thảo luận về chứng cứ mới với thân chủ của mình.

  3. n. máy khách

    The client sends a request to the main server to download the required files.

    Máy khách gửi một yêu cầu đến máy chủ chính để tải về các tệp tin cần thiết.