participate

Nghĩa

  • v. tham gia, tham dự, chia sẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. share in something

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
participating
Quá khứ đơn
participated
Quá khứ phân từ
participated
Ngôi thứ ba số ít
participates

Câu ví dụ

  1. v. tham gia, tham dự, chia sẻ

    All students are encouraged to participate in school activities to build teamwork skills.

    Tất cả học sinh đều được khuyến khích tham gia các hoạt động trường học để rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm.