participate
Nghĩa
- v. tham gia, tham dự, chia sẻ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. share in something
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- participating
- Quá khứ đơn
- participated
- Quá khứ phân từ
- participated
- Ngôi thứ ba số ít
- participates
Câu ví dụ
v. tham gia, tham dự, chia sẻ
All students are encouraged to participate in school activities to build teamwork skills.
Tất cả học sinh đều được khuyến khích tham gia các hoạt động trường học để rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm.