dumb
Nghĩa
- adj. câm
- adj. ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. lacking the power of human speech
- adj. unable to speak because of hereditary deafness
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- dumber
- So sánh nhất
- dumbest
Câu ví dụ
adj. câm
He was born deaf and dumb, so he uses sign language to communicate with everyone.
Anh ấy bị điếc và câm từ khi mới sinh, vì vậy anh ấy dùng ngôn ngữ cơ thể để giao tiếp với mọi người.
adj. ngốc nghếch
It was a dumb mistake to leave your phone on the bus like that.
Thật là một sai lầm ngốc nghếch khi để quên điện thoại trên xe buýt như vậy.