dumb

Nghĩa

  • adj. câm
  • adj. ngốc nghếch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking the power of human speech
  • adj. unable to speak because of hereditary deafness

Các dạng của từ

So sánh hơn
dumber
So sánh nhất
dumbest

Câu ví dụ

  1. adj. câm

    He was born deaf and dumb, so he uses sign language to communicate with everyone.

    Anh ấy bị điếc và câm từ khi mới sinh, vì vậy anh ấy dùng ngôn ngữ cơ thể để giao tiếp với mọi người.

  2. adj. ngốc nghếch

    It was a dumb mistake to leave your phone on the bus like that.

    Thật là một sai lầm ngốc nghếch khi để quên điện thoại trên xe buýt như vậy.