rabbi

Nghĩa

  • n. giáo sĩ Do Thái
  • n. đại sư

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. spiritual leader of a Jewish congregation; qualified to expound and apply Jewish law
  • n. a Hebrew title of respect for a Jewish scholar or teacher

Các dạng của từ

Số nhiều
rabbis

Câu ví dụ

  1. n. giáo sĩ Do Thái

    The rabbi gave an inspiring speech to the community during the festival.

    Vị giáo sĩ Do Thái đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng cho cộng đồng trong suốt ngày lễ.

  2. n. đại sư

    Many young followers came to seek advice from the wise rabbi.

    Nhiều môn đồ trẻ đã đến xin lời khuyên từ vị đại sư uyên bác.