preach

Nghĩa

  • v. thuyết giáo
  • v. giảng đạo
  • v. khuyên bảo
  • n. bài thuyết giáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. deliver a sermon
  • v. speak, plead, or argue in favor of

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
preaching
Quá khứ đơn
preached
Quá khứ phân từ
preached
Ngôi thứ ba số ít
preaches

Câu ví dụ

  1. v. thuyết giáo

    The priest returns to his hometown every Sunday to preach to the local villagers.

    Vị linh mục trở về quê nhà vào mỗi Chủ nhật để thuyết giáo cho dân làng trong vùng.

  2. v. giảng đạo

    He spent most of his life traveling across the country to preach the gospel.

    Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình đi khắp đất nước để giảng đạo.

  3. v. khuyên bảo

    My parents always preach the importance of saving money for the future.

    Bố mẹ tôi luôn khuyên bảo về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền cho tương lai.

  4. n. bài thuyết giáo

    The minister delivered a powerful preach about love and forgiveness during the service.

    Vị mục sư đã truyền tải một bài thuyết giáo mạnh mẽ về tình yêu thương và sự tha thứ trong buổi lễ.