preach
Nghĩa
- v. thuyết giáo
- v. giảng đạo
- v. khuyên bảo
- n. bài thuyết giáo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. deliver a sermon
- v. speak, plead, or argue in favor of
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- preaching
- Quá khứ đơn
- preached
- Quá khứ phân từ
- preached
- Ngôi thứ ba số ít
- preaches
Câu ví dụ
v. thuyết giáo
The priest returns to his hometown every Sunday to preach to the local villagers.
Vị linh mục trở về quê nhà vào mỗi Chủ nhật để thuyết giáo cho dân làng trong vùng.
v. giảng đạo
He spent most of his life traveling across the country to preach the gospel.
Ông đã dành phần lớn cuộc đời mình đi khắp đất nước để giảng đạo.
v. khuyên bảo
My parents always preach the importance of saving money for the future.
Bố mẹ tôi luôn khuyên bảo về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền cho tương lai.
n. bài thuyết giáo
The minister delivered a powerful preach about love and forgiveness during the service.
Vị mục sư đã truyền tải một bài thuyết giáo mạnh mẽ về tình yêu thương và sự tha thứ trong buổi lễ.