purity

Nghĩa

  • n. sự tinh khiết
  • n. sự thuần khiết
  • n. độ tinh khiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. being undiluted or unmixed with extraneous material
  • n. the state of being unsullied by sin or moral wrong; lacking a knowledge of evil

Các dạng của từ

Số nhiều
purities

Câu ví dụ

  1. n. sự tinh khiết

    They installed a modern water filter to improve the purity of their drinking water.

    Họ đã lắp đặt một máy lọc nước hiện đại để cải thiện sự tinh khiết của nước uống.

  2. n. sự thuần khiết

    The white dress in many cultures is seen as a symbol of love and purity.

    Chiếc váy trắng trong nhiều văn hóa được xem là biểu tượng của tình yêu và sự thuần khiết.

  3. n. độ tinh khiết

    The jeweler tested the ring carefully to check the purity of the gold.

    Thợ kim hoàn đã kiểm tra chiếc nhẫn cẩn thận để xác định độ tinh khiết của vàng.