purity
Nghĩa
- n. sự tinh khiết
- n. sự thuần khiết
- n. độ tinh khiết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. being undiluted or unmixed with extraneous material
- n. the state of being unsullied by sin or moral wrong; lacking a knowledge of evil
Các dạng của từ
- Số nhiều
- purities
Câu ví dụ
n. sự tinh khiết
They installed a modern water filter to improve the purity of their drinking water.
Họ đã lắp đặt một máy lọc nước hiện đại để cải thiện sự tinh khiết của nước uống.
n. sự thuần khiết
The white dress in many cultures is seen as a symbol of love and purity.
Chiếc váy trắng trong nhiều văn hóa được xem là biểu tượng của tình yêu và sự thuần khiết.
n. độ tinh khiết
The jeweler tested the ring carefully to check the purity of the gold.
Thợ kim hoàn đã kiểm tra chiếc nhẫn cẩn thận để xác định độ tinh khiết của vàng.