shale
Nghĩa
- n. đá phiến sét
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sedimentary rock formed by the deposition of successive layers of clay
Các dạng của từ
- Số nhiều
- shales
Câu ví dụ
n. đá phiến sét
Geologists found ancient fossils preserved inside the layers of shale.
Các nhà địa chất đã tìm thấy những hóa thạch cổ đại được bảo tồn bên trong các lớp đá phiến sét.