shale

Nghĩa

  • n. đá phiến sét

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sedimentary rock formed by the deposition of successive layers of clay

Các dạng của từ

Số nhiều
shales

Câu ví dụ

  1. n. đá phiến sét

    Geologists found ancient fossils preserved inside the layers of shale.

    Các nhà địa chất đã tìm thấy những hóa thạch cổ đại được bảo tồn bên trong các lớp đá phiến sét.