phenomenal
Nghĩa
- adj. phi thường, kỳ lạ, thuộc hiện tượng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to a phenomenon
- adj. exceedingly or unbelievably great
Câu ví dụ
adj. phi thường, kỳ lạ, thuộc hiện tượng
The young pianist showed phenomenal talent during her first international concert.
Nữ nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã thể hiện tài năng phi thường trong buổi hòa nhạc quốc tế đầu tiên của mình.