phenomenal

Nghĩa

  • adj. phi thường, kỳ lạ, thuộc hiện tượng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to a phenomenon
  • adj. exceedingly or unbelievably great

Câu ví dụ

  1. adj. phi thường, kỳ lạ, thuộc hiện tượng

    The young pianist showed phenomenal talent during her first international concert.

    Nữ nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã thể hiện tài năng phi thường trong buổi hòa nhạc quốc tế đầu tiên của mình.