photographic

Nghĩa

  • adj. thuộc nhiếp ảnh
  • adj. chân thực
  • adj. chính xác như ảnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to photography or obtained by using photography
  • adj. representing people or nature with the exactness and fidelity of a photograph

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc nhiếp ảnh

    She bought some new photographic equipment to prepare for her upcoming trip.

    Cô ấy đã mua một số thiết bị nhiếp ảnh mới để chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới.

  2. adj. chân thực

    The novel gives a photographic description of life in the countryside during the war.

    Cuốn tiểu thuyết mang lại một mô tả chân thực về cuộc sống ở nông thôn trong thời gian chiến tranh.

  3. adj. chính xác như ảnh

    He has a photographic memory and can remember every detail of a page after reading it once.

    Anh ấy có trí nhớ chính xác như ảnh và có thể nhớ từng chi tiết của một trang sách chỉ sau một lần đọc.