protest
Nghĩa
- n. sự phản đối, cuộc biểu tình, kháng nghị
- v. phản đối, cam đoan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal and solemn declaration of objection
- n. the act of protesting; a public (often organized) manifestation of dissent
- n. the act of making a strong public expression of disagreement and disapproval
- v. utter words of protest
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- protested
- Hiện tại phân từ
- protesting
- Quá khứ phân từ
- protested
- Ngôi thứ ba số ít
- protests
Câu ví dụ
n. sự phản đối, cuộc biểu tình, kháng nghị
Thousands of people took part in a peaceful protest against the rising cost of living.
Hàng nghìn người đã tham gia vào một cuộc biểu tình ôn hòa nhằm phản đối chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
v. phản đối, cam đoan
Local residents decided to protest against the plan to build a new factory near the school.
Cư dân địa phương đã quyết định phản đối kế hoạch xây dựng một nhà máy mới gần trường học.