ideal

Nghĩa

  • n. lý tưởng
  • n. hình mẫu lý tưởng
  • adj. lý tưởng
  • adj. hoàn hảo
  • adj. viễn tưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the idea of something that is perfect; something that one hopes to attain
  • n. model of excellence or perfection of a kind; one having no equal
  • adj. conforming to an ultimate standard of perfection or excellence; embodying an ideal
  • adj. constituting or existing only in the form of an idea or mental image or conception

Các dạng của từ

Số nhiều
ideals

Câu ví dụ

  1. n. lý tưởng

    He has always fought for his ideals of freedom and equality.

    Anh ấy luôn đấu tranh cho lý tưởng về tự do và bình đẳng của mình.

  2. n. hình mẫu lý tưởng

    She is the ideal that every young athlete in the school looks up to.

    Cô ấy là hình mẫu lý tưởng mà mọi vận động viên trẻ trong trường đều noi theo.

  3. adj. lý tưởng

    Sunny weather makes this park an ideal location for a weekend picnic.

    Thời tiết nắng đẹp khiến công viên này trở thành một địa điểm lý tưởng cho buổi dã ngoại cuối tuần.

  4. adj. hoàn hảo

    Although it was not an ideal solution, it solved our immediate problem.

    Mặc dù đó không phải là một giải pháp hoàn hảo, nó đã giải quyết được vấn đề trước mắt của chúng tôi.

  5. adj. viễn tưởng

    Creating a world without any stress sounds like an ideal concept.

    Tạo ra một thế giới không có chút căng thẳng nào nghe giống như một khái niệm viễn tưởng.