steam

Nghĩa

  • n. hơi nước
  • n. sức lực
  • adj. bằng hơi nước
  • v. bốc hơi
  • v. chạy bằng hơi nước
  • v. tức giận
  • v. hấp, đồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. water at boiling temperature diffused in the atmosphere
  • v. emit steam
  • v. rise as vapor
  • v. get very angry

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
steaming
Quá khứ đơn
steamed
Quá khứ phân từ
steamed
Ngôi thứ ba số ít
steams

Câu ví dụ

  1. n. hơi nước

    Be careful when you open the hot pot because the steam can burn your face.

    Hãy cẩn thận khi mở nắp nồi nóng vì hơi nước có thể làm bạn bị bỏng mặt.

  2. n. sức lực

    After running ten kilometers, I completely ran out of steam and had to rest.

    Sau khi chạy mười cây số, tôi hoàn toàn kiệt sức và phải nghỉ ngơi.

  3. adj. bằng hơi nước

    They used an old steam iron to smooth out the heavy curtains.

    Họ đã dùng một chiếc bàn ủi bằng hơi nước kiểu cũ để làm phẳng tấm rèm dày.

  4. v. bốc hơi

    A hot cup of coffee began to steam on the kitchen table.

    Tách cà phê nóng bắt đầu bốc hơi trên bàn bếp.

  5. v. chạy bằng hơi nước

    The old train steamed slowly through the mountains.

    Chiếc tàu hỏa cũ chạy bằng hơi nước chậm rãi băng qua vùng núi.

  6. v. tức giận

    He was steaming after his colleague took all the credit for his project.

    Anh ấy vô cùng tức giận sau khi đồng nghiệp giành hết công lao trong dự án của mình.