vast
Nghĩa
- adj. bao la
- adj. rộng lớn
- adj. mênh mông
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. unusually great in size or amount or degree or especially extent or scope
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- vaster
- So sánh nhất
- vastest
Câu ví dụ
adj. bao la
They stood on the mountain peak, looking out over the vast sky at sunset.
Họ đứng trên đỉnh núi, phóng tầm mắt ngắm nhìn bầu trời bao la lúc chiều tà.
adj. rộng lớn
The company collects a vast amount of customer data to improve its services.
Công ty thu thập một lượng dữ liệu khách hàng rộng lớn để cải thiện dịch vụ của mình.
adj. mênh mông
The sailors spent weeks traveling across the vast ocean before seeing any land.
Các thủy thủ đã trải qua nhiều tuần di chuyển trên đại dương mênh mông trước khi nhìn thấy đất liền.