vast

Nghĩa

  • adj. bao la
  • adj. rộng lớn
  • adj. mênh mông

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. unusually great in size or amount or degree or especially extent or scope

Các dạng của từ

So sánh hơn
vaster
So sánh nhất
vastest

Câu ví dụ

  1. adj. bao la

    They stood on the mountain peak, looking out over the vast sky at sunset.

    Họ đứng trên đỉnh núi, phóng tầm mắt ngắm nhìn bầu trời bao la lúc chiều tà.

  2. adj. rộng lớn

    The company collects a vast amount of customer data to improve its services.

    Công ty thu thập một lượng dữ liệu khách hàng rộng lớn để cải thiện dịch vụ của mình.

  3. adj. mênh mông

    The sailors spent weeks traveling across the vast ocean before seeing any land.

    Các thủy thủ đã trải qua nhiều tuần di chuyển trên đại dương mênh mông trước khi nhìn thấy đất liền.