random

Nghĩa

  • adj. ngẫu nhiên
  • adj. bừa bãi
  • n. sự ngẫu nhiên
  • adv. một cách ngẫu nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking any definite plan or order or purpose; governed by or depending on chance

Các dạng của từ

Số nhiều
randoms

Câu ví dụ

  1. adj. ngẫu nhiên

    The computer program selects a random winner from the list of participants.

    Phần mềm máy tính sẽ chọn ra một người chiến thắng ngẫu nhiên từ danh sách người tham gia.

  2. adj. bừa bãi

    Don't leave your clothes in a random pile on the bedroom floor.

    Đừng để quần áo thành một đống bừa bãi trên sàn phòng ngủ như vậy.

  3. n. sự ngẫu nhiên

    There is an element of random in the results of this experiment.

    Có một yếu tố của sự ngẫu nhiên trong kết quả của thí nghiệm này.

  4. adv. một cách ngẫu nhiên

    The teacher chose students at random to answer the questions.

    Giáo viên đã chọn học sinh một cách ngẫu nhiên để trả lời các câu hỏi.