tear

Nghĩa

  • n. nước mắt
  • n. vết rách
  • n. sự vội vã
  • v. xé rách
  • v. chảy nước mắt
  • v. lao đi, vội vã
  • v. làm đau đớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a drop of the clear salty saline solution secreted by the lacrimal glands
  • n. the act of tearing
  • v. separate or cause to separate abruptly
  • v. to separate or be separated by force

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
torn
Quá khứ đơn
tore
Hiện tại phân từ
tearing
Ngôi thứ ba số ít
tears

Câu ví dụ

  1. n. nước mắt

    A single tear rolled down her cheek as she watched the sad movie.

    Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy khi xem bộ phim buồn.

  2. n. vết rách

    He noticed a small tear in his jacket after walking through the bushes.

    Anh ấy nhận ra một vết rách nhỏ trên áo khoác sau khi đi qua bụi cây.

  3. n. sự vội vã

    She left the house in a tear because she was running late for work.

    Cô ấy rời nhà trong sự vội vã vì đang bị trễ giờ làm.

  4. v. xé rách

    Be careful not to tear the document when you open the envelope.

    Hãy cẩn thận kẻo làm xé rách tài liệu khi bạn mở phong bì.

  5. v. chảy nước mắt

    My eyes always tear when I chop onions in the kitchen.

    Mắt tôi luôn bị chảy nước mắt mỗi khi xắt hành tây trong bếp.

  6. v. lao đi, vội vã

    The children tear down the street as soon as the school bell rings.

    Bọn trẻ lao đi trên đường ngay khi chuông báo hết giờ học vang lên.