tear
Nghĩa
- n. nước mắt
- n. vết rách
- n. sự vội vã
- v. xé rách
- v. chảy nước mắt
- v. lao đi, vội vã
- v. làm đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a drop of the clear salty saline solution secreted by the lacrimal glands
- n. the act of tearing
- v. separate or cause to separate abruptly
- v. to separate or be separated by force
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- torn
- Quá khứ đơn
- tore
- Hiện tại phân từ
- tearing
- Ngôi thứ ba số ít
- tears
Câu ví dụ
n. nước mắt
A single tear rolled down her cheek as she watched the sad movie.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy khi xem bộ phim buồn.
n. vết rách
He noticed a small tear in his jacket after walking through the bushes.
Anh ấy nhận ra một vết rách nhỏ trên áo khoác sau khi đi qua bụi cây.
n. sự vội vã
She left the house in a tear because she was running late for work.
Cô ấy rời nhà trong sự vội vã vì đang bị trễ giờ làm.
v. xé rách
Be careful not to tear the document when you open the envelope.
Hãy cẩn thận kẻo làm xé rách tài liệu khi bạn mở phong bì.
v. chảy nước mắt
My eyes always tear when I chop onions in the kitchen.
Mắt tôi luôn bị chảy nước mắt mỗi khi xắt hành tây trong bếp.
v. lao đi, vội vã
The children tear down the street as soon as the school bell rings.
Bọn trẻ lao đi trên đường ngay khi chuông báo hết giờ học vang lên.