occasion

Nghĩa

  • n. dịp
  • n. cơ hội
  • n. lý do
  • v. gây ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. reason
  • n. the time of a particular event
  • n. an opportunity to do something
  • v. give occasion to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
occasioned
Hiện tại phân từ
occasioning
Quá khứ đơn
occasioned
Ngôi thứ ba số ít
occasions

Câu ví dụ

  1. n. dịp

    We only wear formal clothes on special occasions like weddings or graduation ceremonies.

    Chúng tôi chỉ mặc trang phục trang trọng vào những dịp đặc biệt như đám cưới hay lễ tốt nghiệp.

  2. n. cơ hội

    He decided to take this occasion to thank all his colleagues for their hard work.

    Anh ấy quyết định nắm lấy cơ hội này để cảm ơn tất cả đồng nghiệp vì sự nỗ lực của họ.

  3. n. lý do

    Her polite request gave him no occasion to refuse the invitation.

    Lời đề nghị lịch sự của cô ấy khiến anh không có lý do gì để từ chối lời mời.

  4. v. gây ra

    The sudden change in company policy occasioned a lot of confusion among the employees.

    Sự thay đổi đột ngột trong chính sách công ty đã gây ra nhiều sự bối rối cho nhân viên.