repetitive

Nghĩa

  • adj. lặp đi lặp lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by repetition

Câu ví dụ

  1. adj. lặp đi lặp lại

    Factory workers often have to perform repetitive tasks for hours every day.

    Công nhân nhà máy thường phải thực hiện những công việc lặp đi lặp lại trong nhiều giờ mỗi ngày.