magical

Nghĩa

  • adj. kỳ diệu
  • adj. có ma thuật
  • adj. không thể tin được

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers

Câu ví dụ

  1. adj. kỳ diệu

    Watching the sunset over the ocean was a truly magical experience for our family.

    Ngắm hoàng hôn trên biển là một trải nghiệm thực sự kỳ diệu đối với gia đình chúng tôi.

  2. adj. có ma thuật

    In the story, the young wizard found a magical ring that could make him invisible.

    Trong câu chuyện, vị pháp sư trẻ tuổi đã tìm thấy một chiếc nhẫn có ma thuật giúp anh ta trở nên vô hình.

  3. adj. không thể tin được

    The team made a magical comeback in the last five minutes of the match.

    Đội bóng đã có một màn lội ngược dòng không thể tin được trong năm phút cuối của trận đấu.