substance

Nghĩa

  • n. chất
  • n. chất liệu
  • n. bản chất
  • n. nội dung chính
  • n. tài sản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the real physical matter of which a person or thing consists
  • n. material of a particular kind or constitution
  • n. a particular kind or species of matter with uniform properties

Các dạng của từ

Số nhiều
substances

Câu ví dụ

  1. n. chất

    The police found an unknown white substance inside the abandoned car.

    Cảnh sát đã tìm thấy một chất màu trắng lạ bên trong chiếc xe bị bỏ lại.

  2. n. chất liệu

    This jacket is made of a lightweight substance that protects you from the rain.

    Chiếc áo khoác này được làm từ một chất liệu nhẹ giúp bạn chống mưa.

  3. n. bản chất

    Love and trust are the true substance of a happy marriage.

    Tình yêu và sự tin tưởng là bản chất thực sự của một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

  4. n. nội dung chính

    His speech was entertaining, but it lacked real substance.

    Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị, nhưng lại thiếu đi nội dung chính thiết thực.

  5. n. tài sản

    After years of hard work, he became a man of substance in the local community.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ông ấy đã trở thành một người có tài sản và địa vị trong cộng đồng địa phương.