five
Nghĩa
- num. năm
- n. số năm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the cardinal number that is the sum of four and one
- adj. being one more than four
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fives
Câu ví dụ
num. năm
She has worked for this international company for five years.
Cô ấy đã làm việc cho công ty quốc tế này được năm năm.
n. số năm
Please write the number five in the space provided on the form.
Vui lòng viết số năm vào khoảng trống được cung cấp trên mẫu đơn.