partisan
Nghĩa
- n. người ủng hộ mù quáng
- n. du kích
- adj. thiên vị
- adj. mang tính đảng phái
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fervent and even militant proponent of something
- n. a pike with a long tapering double-edged blade with lateral projections; 16th and 17th centuries
- adj. devoted to a cause or party
Các dạng của từ
- Số nhiều
- partisans
Câu ví dụ
n. người ủng hộ mù quáng
As a strong partisan of the club, he refuses to admit that his team played poorly.
Là một người ủng hộ mù quáng của câu lạc bộ, anh ấy không chịu thừa nhận rằng đội của mình đã chơi kém.
n. du kích
During the war, local partisans fought bravely in the mountains to protect their village.
Trong suốt cuộc chiến, các tay du kích địa phương đã chiến đấu dũng cảm trên núi để bảo vệ làng của họ.
adj. thiên vị
The newspaper was criticized for giving a partisan report on the political debate.
Tờ báo đã bị chỉ trích vì đưa ra một bản báo cáo thiên vị về cuộc tranh luận chính trị.
adj. mang tính đảng phái
The government is trying to avoid partisan arguments to pass the new law quickly.
Chính phủ đang cố gắng tránh các tranh cãi mang tính đảng phái để thông qua đạo luật mới một cách nhanh chóng.