memo
Nghĩa
- n. bản ghi nhớ
- n. thư báo nội bộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a written proposal or reminder
Các dạng của từ
- Số nhiều
- memos
Câu ví dụ
n. bản ghi nhớ
I wrote a quick memo to remind myself about the meeting with the new client tomorrow.
Tôi đã viết một bản ghi nhớ nhanh để tự nhắc mình về cuộc họp với khách hàng mới vào ngày mai.
n. thư báo nội bộ
The director sent a memo to all staff members regarding the new office policy.
Giám đốc đã gửi một thư báo nội bộ cho toàn thể nhân viên về quy định mới của văn phòng.