respiratory
Nghĩa
- adj. thuộc hô hấp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. pertaining to respiration
Câu ví dụ
adj. thuộc hô hấp
Smoking can cause serious damage to your respiratory system.
Hút thuốc lá có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp của bạn.
adj. thuộc hô hấp
Smoking can cause serious damage to your respiratory system.
Hút thuốc lá có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp của bạn.