compose

Nghĩa

  • v. sáng tác
  • v. soạn thảo
  • v. cấu thành
  • v. bình tĩnh
  • v. sắp chữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. form the substance of
  • v. write music
  • v. put together out of existing material
  • v. calm (someone, especially oneself); make quiet

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
composed
Quá khứ đơn
composed
Hiện tại phân từ
composing
Ngôi thứ ba số ít
composes

Câu ví dụ

  1. v. sáng tác

    She decided to compose a new song for her mother's birthday.

    Cô ấy quyết định sáng tác một bài hát mới cho sinh nhật của mẹ mình.

  2. v. soạn thảo

    The manager spent two hours trying to compose an important email to the clients.

    Người quản lý đã dành hai tiếng để soạn thảo một email quan trọng gửi cho khách hàng.

  3. v. cấu thành

    Water molecules are composed of hydrogen and oxygen atoms.

    Các phân tử nước được cấu thành từ các nguyên tử hiđrô và ôxi.

  4. v. bình tĩnh

    Take a deep breath and compose yourself before going onto the stage.

    Hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại trước khi bước ra sân khấu.

  5. v. sắp chữ

    In the past, printers had to compose each page manually using lead letters.

    Trước đây, thợ in phải sắp chữ thủ công cho từng trang bằng các con chữ bằng chì.