compose
Nghĩa
- v. sáng tác
- v. soạn thảo
- v. cấu thành
- v. bình tĩnh
- v. sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. form the substance of
- v. write music
- v. put together out of existing material
- v. calm (someone, especially oneself); make quiet
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- composed
- Quá khứ đơn
- composed
- Hiện tại phân từ
- composing
- Ngôi thứ ba số ít
- composes
Câu ví dụ
v. sáng tác
She decided to compose a new song for her mother's birthday.
Cô ấy quyết định sáng tác một bài hát mới cho sinh nhật của mẹ mình.
v. soạn thảo
The manager spent two hours trying to compose an important email to the clients.
Người quản lý đã dành hai tiếng để soạn thảo một email quan trọng gửi cho khách hàng.
v. cấu thành
Water molecules are composed of hydrogen and oxygen atoms.
Các phân tử nước được cấu thành từ các nguyên tử hiđrô và ôxi.
v. bình tĩnh
Take a deep breath and compose yourself before going onto the stage.
Hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại trước khi bước ra sân khấu.
v. sắp chữ
In the past, printers had to compose each page manually using lead letters.
Trước đây, thợ in phải sắp chữ thủ công cho từng trang bằng các con chữ bằng chì.