masterpiece
Nghĩa
- n. kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the most outstanding work of a creative artist or craftsman
- n. an outstanding achievement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- masterpieces
Câu ví dụ
n. kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Many art critics consider Leonardo da Vinci's Mona Lisa to be a true masterpiece.
Nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi bức nàng Mona Lisa của Leonardo da Vinci là một kiệt tác thực sự.