ribbon

Nghĩa

  • n. dải ruy băng
  • n. dải
  • n. ruy băng máy in
  • v. trang trí bằng ruy băng
  • v. xé thành dải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any long object resembling a thin line
  • n. a long strip of inked material for making characters on paper with a typewriter
  • n. notion consisting of a narrow strip of fine material used for trimming

Các dạng của từ

Số nhiều
ribbons

Câu ví dụ

  1. n. dải ruy băng

    She tied a red ribbon around the birthday present.

    Cô ấy buộc một dải ruy băng màu đỏ quanh món quà sinh nhật.

  2. n. dải

    From the airplane, the river looked like a long ribbon of silver.

    Nhìn từ máy bay, dòng sông trông giống như một dải bạc dài.

  3. n. ruy băng máy in

    You need to change the printer ribbon because the ink is running out.

    Bạn cần thay ruy băng máy in vì mực sắp hết rồi.

  4. v. trang trí bằng ruy băng

    The hall was beautifully ribboned for the wedding party.

    Hội trường đã được trang trí bằng ruy băng rất đẹp cho tiệc cưới.

  5. v. xé thành dải

    The strong wind ribboned the old flag hanging outside.

    Cơn gió mạnh đã xé lá cờ cũ treo bên ngoài thành từng dải.