roommate
Nghĩa
- n. bạn cùng phòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an associate who shares a room with you
Các dạng của từ
- Số nhiều
- roommates
Câu ví dụ
n. bạn cùng phòng
I decided to split the monthly rent with my roommate to save money.
Tôi đã quyết định chia đôi tiền thuê nhà hàng tháng với bạn cùng phòng để tiết kiệm chi phí.