reliance
Nghĩa
- n. sự tin cậy
- n. sự phụ thuộc
- n. chỗ dựa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. certainty based on past experience
- n. the state of relying on something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reliances
Câu ví dụ
n. sự tin cậy
Her complete reliance on his honesty made their business partnership very successful.
Sự tin cậy tuyệt đối của cô ấy vào sự trung thực của anh ấy đã giúp mối quan hệ hợp tác kinh doanh của họ rất thành công.
n. sự phụ thuộc
The country is trying to reduce its reliance on imported oil by developing solar power.
Quốc gia này đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu bằng cách phát triển năng lượng mặt trời.
n. chỗ dựa
During difficult times, her family was a strong reliance that helped her overcome every challenge.
Trong những thời điểm khó khăn, gia đình là chỗ dựa vững chắc giúp cô ấy vượt qua mọi thách thức.