retention

Nghĩa

  • n. sự giữ lại
  • n. trí nhớ
  • n. sự bí (tiểu)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of retaining something

Các dạng của từ

Số nhiều
retentions

Câu ví dụ

  1. n. sự giữ lại

    The company introduced new benefits to improve the retention of talented employees.

    Công ty đã đưa ra các chế độ đãi ngộ mới nhằm cải thiện việc giữ chân những nhân viên giỏi.

  2. n. trí nhớ

    Visual aids can help students improve their retention of information during the lesson.

    Hình ảnh minh họa có thể giúp học sinh cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin trong buổi học.

  3. n. sự bí (tiểu)

    The patient suffered from urinary retention after undergoing the surgery.

    Bệnh nhân đã gặp phải tình trạng bí tiểu sau khi trải qua ca phẫu thuật.