melody

Nghĩa

  • n. giai điệu
  • n. khúc nhạc
  • n. sự êm tai

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the perception of pleasant arrangements of musical notes

Các dạng của từ

Số nhiều
melodies

Câu ví dụ

  1. n. giai điệu

    The catchy melody of this song has been stuck in my head all day.

    Giai điệu bắt tai của bài hát này cứ quẩn quanh trong đầu tôi suốt cả ngày.

  2. n. khúc nhạc

    The musician played a sweet melody on his violin to welcome the guests.

    Người nhạc công đã chơi một khúc nhạc ngọt ngào bằng cây đàn vi-ô-lông để đón chào khách.

  3. n. sự êm tai

    The natural melody of the wind rustling through the trees relaxed everyone in the camp.

    Sự êm tai tự nhiên của tiếng gió rì rào qua kẽ lá làm ai nấy trong khu cắm trại đều cảm thấy thư thái.