melody
Nghĩa
- n. giai điệu
- n. khúc nhạc
- n. sự êm tai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the perception of pleasant arrangements of musical notes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- melodies
Câu ví dụ
n. giai điệu
The catchy melody of this song has been stuck in my head all day.
Giai điệu bắt tai của bài hát này cứ quẩn quanh trong đầu tôi suốt cả ngày.
n. khúc nhạc
The musician played a sweet melody on his violin to welcome the guests.
Người nhạc công đã chơi một khúc nhạc ngọt ngào bằng cây đàn vi-ô-lông để đón chào khách.
n. sự êm tai
The natural melody of the wind rustling through the trees relaxed everyone in the camp.
Sự êm tai tự nhiên của tiếng gió rì rào qua kẽ lá làm ai nấy trong khu cắm trại đều cảm thấy thư thái.