paradise
Nghĩa
- n. thiên đường, thiên thai
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (Christianity) the abode of righteous souls after death
Các dạng của từ
- Số nhiều
- paradises
Câu ví dụ
n. thiên đường, thiên thai
With its white sand beaches and crystal-clear water, the tropical island is a paradise for tourists.
Với những bãi biển cát trắng và làn nước trong xanh, hòn đảo nhiệt đới này thực sự là một thiên đường dành cho du khách.