premiere
Nghĩa
- n. buổi công chiếu, sự ra mắt
- v. công chiếu, ra mắt
- adj. đầu tiên, hàng đầu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the first public performance of a play or movie
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- premieres
- Hiện tại phân từ
- premiering
- Quá khứ đơn
- premiered
- Quá khứ phân từ
- premiered
Câu ví dụ
n. buổi công chiếu, sự ra mắt
Many famous actors attended the red carpet event for the film's premiere.
Nhiều diễn viên nổi tiếng đã tham dự sự kiện thảm đỏ cho buổi công chiếu bộ phim.
v. công chiếu, ra mắt
The director's new documentary will premiere at the international film festival next month.
Bộ phim tài liệu mới của đạo diễn sẽ ra mắt tại liên hoan phim quốc tế vào tháng sau.
adj. đầu tiên, hàng đầu
This hotel is known as the city's premiere location for hosting international conferences.
Khách sạn này được biết đến là địa điểm hàng đầu của thành phố để tổ chức các hội nghị quốc tế.