marvel
Nghĩa
- n. điều kỳ diệu
- v. kinh ngạc
- v. ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- v. express astonishment or surprise about something
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- marvelled
- Hiện tại phân từ
- marvelling
- Quá khứ phân từ
- marvelled
- Ngôi thứ ba số ít
- marvels
Câu ví dụ
n. điều kỳ diệu
The new smartphone is an engineering marvel that fits right in your pocket.
Chiếc điện thoại thông minh mới này là một điều kỳ diệu của kỹ thuật, nằm vừa vặn ngay trong túi của bạn.
v. kinh ngạc
Visitors often marvel at the incredible skill of the local artisans.
Du khách thường kinh ngạc trước tay nghề kinh ngạc của các nghệ nhân địa phương.
v. ngạc nhiên
I always marvel that she can balance a full-time job and family so well.
Tôi luôn ngạc nhiên khi cô ấy có thể cân bằng tốt công việc toàn thời gian và gia đình.