incentive
Nghĩa
- n. sự khuyến khích
- n. động cơ
- adj. khuyến khích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a positive motivational influence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- incentives
Câu ví dụ
n. sự khuyến khích
The company offers a financial incentive to employees who complete their projects ahead of schedule.
Công ty đưa ra sự khuyến khích bằng tài chính cho những nhân viên hoàn thành dự án trước thời hạn.
n. động cơ
The main incentive for him to change jobs was the opportunity to work closer to home.
Động cơ chính khiến anh ấy thay đổi công việc là cơ hội được làm việc gần nhà hơn.
adj. khuyến khích
The manager introduced an incentive scheme to help boost sales this quarter.
Người quản lý đã giới thiệu một chương trình khuyến khích để giúp tăng doanh số trong quý này.