parade
Nghĩa
- n. cuộc diễu hành, sự khoe khoang
- v. diễu hành, phô trương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a ceremonial procession including people marching
- n. an extended (often showy) succession of persons or things
- n. a visible display
- v. walk ostentatiously
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- parading
- Quá khứ đơn
- paraded
- Quá khứ phân từ
- paraded
- Ngôi thứ ba số ít
- parades
Câu ví dụ
n. cuộc diễu hành, sự khoe khoang
Thousands of people gathered on the main street to watch the annual Victory Day parade.
Hàng nghìn người đã tập trung trên đường phố chính để xem cuộc diễu hành mừng Ngày Chiến thắng thường niên.
v. diễu hành, phô trương
The marching band paraded down the street, playing lively music for the crowd.
Đoàn nhạc diễu hành đi dọc theo con phố, chơi những bản nhạc sôi động cho đám đông thưởng thức.