pace
Nghĩa
- n. nhịp độ, bước đi
- v. đi dạo, đo bằng bước chân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the rate of moving (especially walking or running)
- n. the relative speed of progress or change
- n. a step in walking or running
- v. walk with slow or fast paces
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- pacing
- Quá khứ đơn
- paced
- Ngôi thứ ba số ít
- paces
- Quá khứ phân từ
- paced
Câu ví dụ
n. nhịp độ, bước đi
She walked at a fast pace to catch the last bus home.
Cô ấy đi dạo với nhịp độ nhanh để kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
v. đi dạo, đo bằng bước chân
He began to pace up and down the room while waiting for the interview results.
Anh ấy bắt đầu đi qua đi lại trong phòng trong khi chờ kết quả phỏng vấn.