custom
Nghĩa
- n. phong tục, tập quán, hải quan
- adj. may đo, thiết kế riêng, tùy chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. accepted or habitual practice
- n. a specific practice of long standing
- n. habitual patronage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- customs
Câu ví dụ
n. phong tục, tập quán, hải quan
It is a local custom to give small gifts to neighbors when moving into a new house.
Tặng quà nhỏ cho hàng xóm khi chuyển đến nhà mới là một tập quán của địa phương.
adj. may đo, thiết kế riêng, tùy chỉnh
The company created custom software to meet the specific needs of its clients.
Công ty đã phát triển phần mềm thiết kế riêng nhằm đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng.