custom

Nghĩa

  • n. phong tục, tập quán, hải quan
  • adj. may đo, thiết kế riêng, tùy chỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. accepted or habitual practice
  • n. a specific practice of long standing
  • n. habitual patronage

Các dạng của từ

Số nhiều
customs

Câu ví dụ

  1. n. phong tục, tập quán, hải quan

    It is a local custom to give small gifts to neighbors when moving into a new house.

    Tặng quà nhỏ cho hàng xóm khi chuyển đến nhà mới là một tập quán của địa phương.

  2. adj. may đo, thiết kế riêng, tùy chỉnh

    The company created custom software to meet the specific needs of its clients.

    Công ty đã phát triển phần mềm thiết kế riêng nhằm đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng.