wise

Nghĩa

  • adj. khôn ngoan
  • adj. thông thái
  • adj. lanh lợi
  • v. nhận thức
  • v. hướng dẫn
  • n. cách thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a way of doing or being
  • n. United States Jewish leader (born in Hungary) (1874-1949)
  • n. United States religious leader (born in Bohemia) who united reform Jewish organizations in the United States (1819-1900)
  • adj. having or prompted by wisdom or discernment

Các dạng của từ

Số nhiều
wises
So sánh hơn
wiser
So sánh nhất
wisest

Câu ví dụ

  1. adj. khôn ngoan

    It was a wise decision to save some money for future emergencies.

    Tiết kiệm một ít tiền cho các trường hợp khẩn cấp trong tương lai là một quyết định khôn ngoan.

  2. adj. thông thái

    The old professor is known as a wise man who always gives good advice.

    Vị giáo sư già được biết đến là một người thông thái, luôn đưa ra những lời khuyên hay.

  3. adj. lanh lợi

    The wise boy quickly found a solution to the problem before anyone else.

    Cậu bé lanh lợi đã nhanh chóng tìm ra giải pháp cho vấn đề trước những người khác.

  4. v. nhận thức

    You need to wise up to the fact that success requires hard work.

    Bạn cần nhận thức rõ thực tế rằng thành công đòi hỏi sự chăm chỉ.

  5. v. hướng dẫn

    The manager agreed to wise the new employees in on the company policies.

    Người quản lý đã đồng ý hướng dẫn cho nhân viên mới về các quy định của công ty.

  6. n. cách thức

    They tried to resolve the issue in no wise that would cause harm to others.

    Họ đã cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách thức không gây hại cho người khác.